Đến nội dung chính

在他人体内

Âm Hán Việt: tại tha nhân thể nội

在他人体内 nghĩa là trong cơ thể của người khác, ở trong cơ thể của người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong cơ thể của người khác
  • ở trong cơ thể của người khác

Chiết tự 在他人体内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 在tại — tại, đang, ở
  • 他tha — hắn
  • 人nhân — nhân
  • 体thể — thể
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

在他人体内 nghĩa là gì?

在他人体内 dịch sang tiếng Việt là trong cơ thể của người khác, ở trong cơ thể của người khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 在他人体内 đọc thế nào?

在他人体内 đọc theo âm Hán Việt là tại tha nhân thể nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 在他人体内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 在 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.