Đến nội dung chính

在劫难逃

Âm Hán Việt: tại kiếp nan đào

在劫难逃 nghĩa là chạy trời không khỏi nắng, tai vạ khó tránh, số kiếp đã định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy trời không khỏi nắng
  • tai vạ khó tránh
  • số kiếp đã định

Chiết tự 在劫难逃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 在tại — tại, đang, ở
  • 劫kiếp — kiếp, cướp, tầng
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 逃đào — trốn, chạy trốn, đào

Câu hỏi thường gặp

在劫难逃 nghĩa là gì?

在劫难逃 dịch sang tiếng Việt là chạy trời không khỏi nắng, tai vạ khó tránh, số kiếp đã định. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 在劫难逃 đọc thế nào?

在劫难逃 đọc theo âm Hán Việt là tại kiếp nan đào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 在劫难逃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 在 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.