Đến nội dung chính

在对方的手里

Âm Hán Việt: tại đối phương đích thủ lý

在对方的手里 nghĩa là trong tay của đối phương, ở trong tay của đối phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong tay của đối phương
  • ở trong tay của đối phương

Chiết tự 在对方的手里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 在tại — tại, đang, ở
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 方phương — phương
  • 的đích
  • 手thủ — tay, thủ
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

在对方的手里 nghĩa là gì?

在对方的手里 dịch sang tiếng Việt là trong tay của đối phương, ở trong tay của đối phương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 在对方的手里 đọc thế nào?

在对方的手里 đọc theo âm Hán Việt là tại đối phương đích thủ lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 在对方的手里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 在 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.