Đến nội dung chính

在不在

Âm Hán Việt: tại bất tại

在不在 nghĩa là có ở đấy không, có ở nhà hay không, có ở đó hay không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có ở đấy không
  • có ở nhà hay không
  • có ở đó hay không

Chiết tự 在不在: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 在tại — tại, đang, ở
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 在tại — tại, đang, ở

Câu hỏi thường gặp

在不在 nghĩa là gì?

在不在 dịch sang tiếng Việt là có ở đấy không, có ở nhà hay không, có ở đó hay không. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 在不在 đọc thế nào?

在不在 đọc theo âm Hán Việt là tại bất tại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 在不在

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 在 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.