Đến nội dung chính

在这段时间里

Âm Hán Việt: tại giá đoạn thời gian lý

在这段时间里 nghĩa là trong đoạn thời gian này, trong khoảng thời gian này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong đoạn thời gian này
  • trong khoảng thời gian này

Chiết tự 在这段时间里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 在tại — tại, đang, ở
  • 这giá — cái này, đây, này
  • 段đoạn — đoạn
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

在这段时间里 nghĩa là gì?

在这段时间里 dịch sang tiếng Việt là trong đoạn thời gian này, trong khoảng thời gian này. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 在这段时间里 đọc thế nào?

在这段时间里 đọc theo âm Hán Việt là tại giá đoạn thời gian lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 在这段时间里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 在 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.