在
Âm Hán Việt: tại
在 nghĩa là tại, đang, ở, vào.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tại
- đang
- ở
- vào
Âm Hán Việt
- tại
Âm Hán Việt: tại
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
在 nghĩa là gì?
在 dịch sang tiếng Việt là tại, đang, ở, vào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 在 đọc thế nào?
在 đọc theo âm Hán Việt là tại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 在
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 在 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 在望đang nhìn
- 在这种情况下dưới loại tình huống này
- 在止於至善ở hẳn vào nơi chí thiện
- 在劫难逃chạy trời không khỏi nắng
- 在他人体内trong cơ thể của người khác
- 在厅堂里trong sãnh đường
- 在不在có ở đấy không
- 在外人面前ở trước mặt người ngoài
- 在对方的手里trong tay của đối phương
- 在这场战斗中trong trận chiến đấu này
- 在这段时间里trong đoạn thời gian này
- 在情在理lại có mặt ở đây
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.