他
Âm Hán Việt: tha
他 nghĩa là hắn, tha.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hắn
Âm Hán Việt
- tha
Âm Hán Việt: tha
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
他 nghĩa là gì?
他 dịch sang tiếng Việt là hắn, tha. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 他 đọc thế nào?
他 đọc theo âm Hán Việt là tha. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 他
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 他 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 他山功错lấy đá núi khác về mài dao ta
- 他们的惨叫声tiếng kêu thảm thiết của bọn hắn
- 他们的忠诚心lòng trung thành của bọn hắn
- 他们眼里面trong con mắt của bọn họ
- 他们体内trong cơ thể của bọn họ
- 他最好的朋友bằng hữu tốt nhất của hắn
- 他们的战斗力lực chiến đấu của bọn hắn
- 他身体内trong thân thể của hắn
- 他们的真面目diện mục thật của bọn hắn
- 他们的成就sự thành tựu của bọn hắn
- 他们的指挥官quan chỉ huy của bọn hắn
- 他们的喉咙上trên cổ họng của bọn hắn
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.