Đến nội dung chính

在外人面前

Âm Hán Việt: tại ngoại nhân diện tiền

在外人面前 nghĩa là ở trước mặt người ngoài, trước mặt người ở bên ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ở trước mặt người ngoài
  • trước mặt người ở bên ngoài

Chiết tự 在外人面前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 在tại — tại, đang, ở
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 人nhân — nhân
  • 面diện — mặt
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

在外人面前 nghĩa là gì?

在外人面前 dịch sang tiếng Việt là ở trước mặt người ngoài, trước mặt người ở bên ngoài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 在外人面前 đọc thế nào?

在外人面前 đọc theo âm Hán Việt là tại ngoại nhân diện tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 在外人面前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 在 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.