不在乎
Âm Hán Việt: bất tại hồ
不在乎 nghĩa là không quan tâm, bất tại hồ, không chú ý, không để bụng, chẳng sao…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không quan tâm
- bất tại hồ
- không chú ý
- không để bụng
- chẳng sao
- coi như không
- phớt tỉnh
- trơ trơ
- chẳng quan tâm
- không cần biết
Chiết tự 不在乎: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
不在乎 nghĩa là gì?
不在乎 dịch sang tiếng Việt là không quan tâm, bất tại hồ, không chú ý, không để bụng, chẳng sao, coi như không, phớt tỉnh, trơ trơ, chẳng quan tâm, không cần biết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 不在乎 đọc thế nào?
不在乎 đọc theo âm Hán Việt là bất tại hồ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 不在乎
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.