Đến nội dung chính

不着边际

Âm Hán Việt: bất trứ biên tế

不着边际 nghĩa là nói chuyện không đâu, nói tràng giang đại hải, nói tràn cung mây, nói không đâu vào đâu, nói trên trời dưới biển…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói chuyện không đâu
  • nói tràng giang đại hải
  • nói tràn cung mây
  • nói không đâu vào đâu
  • nói trên trời dưới biển
  • nói chuyện đẩu đâu
  • không thiết thực
  • viển vông
  • một tấc tới trời
  • lạc đề quá xa

Chiết tự 不着边际: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép
  • 际tế — tế, ranh giới

Câu hỏi thường gặp

不着边际 nghĩa là gì?

不着边际 dịch sang tiếng Việt là nói chuyện không đâu, nói tràng giang đại hải, nói tràn cung mây, nói không đâu vào đâu, nói trên trời dưới biển, nói chuyện đẩu đâu, không thiết thực, viển vông, một tấc tới trời, lạc đề quá xa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不着边际 đọc thế nào?

不着边际 đọc theo âm Hán Việt là bất trứ biên tế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不着边际

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.