不知天高地厚
Âm Hán Việt: bất tri thiên cao địa hậu
不知天高地厚 nghĩa là không biết trời cao đất rộng, không biết trời cao đất dầy, kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại, không biết mức độ nghiêm trọng của sự tình, coi trời bằng vung…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không biết trời cao đất rộng
- không biết trời cao đất dầy
- kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại
- không biết mức độ nghiêm trọng của sự tình
- coi trời bằng vung
- kiêu căng ngạo mạn
Chiết tự 不知天高地厚: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
不知天高地厚 nghĩa là gì?
不知天高地厚 dịch sang tiếng Việt là không biết trời cao đất rộng, không biết trời cao đất dầy, kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại, không biết mức độ nghiêm trọng của sự tình, coi trời bằng vung, kiêu căng ngạo mạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 不知天高地厚 đọc thế nào?
不知天高地厚 đọc theo âm Hán Việt là bất tri thiên cao địa hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 不知天高地厚
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.