Đến nội dung chính

不亢不卑

Âm Hán Việt: bất kháng bất ti

不亢不卑 nghĩa là không kiêu ngạo cũng không hèn mọn, đúng mức, vừa phải, hợp lẽ, không kiêu ngạo cũng không tự ti…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không kiêu ngạo cũng không hèn mọn
  • đúng mức
  • vừa phải
  • hợp lẽ
  • không kiêu ngạo cũng không tự ti
  • chẳng rắn chẳng mềm
  • không kiêu không hèn
  • bất kháng bất ti
  • không kiêu ngạo không siểm nịnh

Chiết tự 不亢不卑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 亢kháng — cang
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 卑ti — ti

Câu hỏi thường gặp

不亢不卑 nghĩa là gì?

不亢不卑 dịch sang tiếng Việt là không kiêu ngạo cũng không hèn mọn, đúng mức, vừa phải, hợp lẽ, không kiêu ngạo cũng không tự ti, chẳng rắn chẳng mềm, không kiêu không hèn, bất kháng bất ti, không kiêu ngạo không siểm nịnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不亢不卑 đọc thế nào?

不亢不卑 đọc theo âm Hán Việt là bất kháng bất ti. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不亢不卑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.