Đến nội dung chính

不三不四

Âm Hán Việt: bất tam bất tứ

不三不四 nghĩa là không đứng đắn, lố lăng, không đàng hoàng, tà đạo, không ra gì…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không đứng đắn
  • lố lăng
  • không đàng hoàng
  • tà đạo
  • không ra gì
  • vớ va vớ vẩn
  • chẳng thứ gì ra thứ gì
  • chẳng ra ngô ra khoai
  • chẳng ra cái gì cả
  • chẳng ra sao cả
  • dở dở ương ương
  • ba lăng nhăng
  • dở ông dở thằng

Chiết tự 不三不四: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 三tam — ba, tam
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 四tứ — bốn

Câu hỏi thường gặp

不三不四 nghĩa là gì?

不三不四 dịch sang tiếng Việt là không đứng đắn, lố lăng, không đàng hoàng, tà đạo, không ra gì, vớ va vớ vẩn, chẳng thứ gì ra thứ gì, chẳng ra ngô ra khoai, chẳng ra cái gì cả, chẳng ra sao cả, dở dở ương ương, ba lăng nhăng, dở ông dở thằng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不三不四 đọc thế nào?

不三不四 đọc theo âm Hán Việt là bất tam bất tứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不三不四

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.