Đến nội dung chính

不咎既往

Âm Hán Việt: bất cữu ký vãng

不咎既往 nghĩa là không để ý tới dĩ vãng, không trách lỗi xưa, bỏ qua chuyện cũ, không truy cứu chuyện cũ, không nhắc chuyện đã qua…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không để ý tới dĩ vãng
  • không trách lỗi xưa
  • bỏ qua chuyện cũ
  • không truy cứu chuyện cũ
  • không nhắc chuyện đã qua
  • hãy để dĩ vãng trôi về dĩ vãng
  • đừng nhắc tới chuyện cũ

Chiết tự 不咎既往: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 咎cữu — tội trạng
  • 既ký — đã, vừa, ký
  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua

Câu hỏi thường gặp

不咎既往 nghĩa là gì?

不咎既往 dịch sang tiếng Việt là không để ý tới dĩ vãng, không trách lỗi xưa, bỏ qua chuyện cũ, không truy cứu chuyện cũ, không nhắc chuyện đã qua, hãy để dĩ vãng trôi về dĩ vãng, đừng nhắc tới chuyện cũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不咎既往 đọc thế nào?

不咎既往 đọc theo âm Hán Việt là bất cữu ký vãng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不咎既往

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.