Đến nội dung chính

不胜

Âm Hán Việt: bất thắng

不胜 nghĩa là không thắng, chịu không nổi, không bằng, kém, yếu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không thắng
  • chịu không nổi
  • không bằng
  • kém
  • yếu
  • thua
  • non
  • đuối
  • chịu không xiết
  • chịu không thấu
  • không xong
  • không nổi
  • không sao...nổi
  • không xuể
  • cực kỳ
  • rất
  • vô cùng
  • hết sức
  • cáng đáng không nổi
  • không thấu
  • không xiết
  • không sao...nổi

Chiết tự 不胜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 胜thắng — thắng

Câu hỏi thường gặp

不胜 nghĩa là gì?

不胜 dịch sang tiếng Việt là không thắng, chịu không nổi, không bằng, kém, yếu, thua, non, đuối, chịu không xiết, chịu không thấu, không xong, không nổi, không sao...nổi, không xuể, cực kỳ, rất, vô cùng, hết sức, cáng đáng không nổi, không thấu, không xiết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不胜 đọc thế nào?

不胜 đọc theo âm Hán Việt là bất thắng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不胜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.