Đến nội dung chính

替他们清扫

Âm Hán Việt: thế tha môn thanh tảo

替他们清扫 nghĩa là quét dọn dùm cho bọn họ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quét dọn dùm cho bọn họ

Chiết tự 替他们清扫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 替thế — thay, thay thế
  • 他tha — hắn
  • 们môn — đám, các, môn
  • 清thanh — thanh, trong, sạch
  • 扫tảo — quét, đuổi, loại bỏ

Câu hỏi thường gặp

替他们清扫 nghĩa là gì?

替他们清扫 dịch sang tiếng Việt là quét dọn dùm cho bọn họ.

Âm Hán Việt của 替他们清扫 đọc thế nào?

替他们清扫 đọc theo âm Hán Việt là thế tha môn thanh tảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 替他们清扫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 替 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.