Đến nội dung chính

替我作

Âm Hán Việt: thế ngã tác

替我作 nghĩa là làm...cho ta, làm cho ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm...cho ta
  • làm cho ta

Chiết tự 替我作: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 替thế — thay, thay thế
  • 我ngã — ta
  • 作tác — làm, tác

Câu hỏi thường gặp

替我作 nghĩa là gì?

替我作 dịch sang tiếng Việt là làm...cho ta, làm cho ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 替我作 đọc thế nào?

替我作 đọc theo âm Hán Việt là thế ngã tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 替我作

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 替 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.