Đến nội dung chính

替罪羊

Âm Hán Việt: thế tội dương

替罪羊 nghĩa là người chịu tội thay, cái thân chịu tội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người chịu tội thay
  • cái thân chịu tội

Chiết tự 替罪羊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 替thế — thay, thay thế
  • 罪tội — tội
  • 羊dương — dê

Câu hỏi thường gặp

替罪羊 nghĩa là gì?

替罪羊 dịch sang tiếng Việt là người chịu tội thay, cái thân chịu tội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 替罪羊 đọc thế nào?

替罪羊 đọc theo âm Hán Việt là thế tội dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 替罪羊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 替 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.