Đến nội dung chính

替自己辩解

Âm Hán Việt: thế tự kỷ biện giải

替自己辩解 nghĩa là thanh minh cho bản thân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thanh minh cho bản thân

Chiết tự 替自己辩解: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 替thế — thay, thay thế
  • 自tự — từ
  • 己kỷ — mình, mấy
  • 辩biện — biện
  • 解giải — giải, phân giải, mổ

Câu hỏi thường gặp

替自己辩解 nghĩa là gì?

替自己辩解 dịch sang tiếng Việt là thanh minh cho bản thân.

Âm Hán Việt của 替自己辩解 đọc thế nào?

替自己辩解 đọc theo âm Hán Việt là thế tự kỷ biện giải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 替自己辩解

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 替 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.