Đến nội dung chính

替死鬼

Âm Hán Việt: thế tử quỷ

替死鬼 nghĩa là kẻ chết thay, cái bung xung, người giơ đầu chịu báng, bia đỡ đạn, người chết thế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kẻ chết thay
  • cái bung xung
  • người giơ đầu chịu báng
  • bia đỡ đạn
  • người chết thế

Chiết tự 替死鬼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 替thế — thay, thay thế
  • 死tử — tử
  • 鬼quỷ — quỷ

Câu hỏi thường gặp

替死鬼 nghĩa là gì?

替死鬼 dịch sang tiếng Việt là kẻ chết thay, cái bung xung, người giơ đầu chịu báng, bia đỡ đạn, người chết thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 替死鬼 đọc thế nào?

替死鬼 đọc theo âm Hán Việt là thế tử quỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 替死鬼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 替 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.