Đến nội dung chính

替弟弟高兴

Âm Hán Việt: thế đệ đệ cao hưng

替弟弟高兴 nghĩa là cao hứng dùm cho đệ đệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cao hứng dùm cho đệ đệ

Chiết tự 替弟弟高兴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 替thế — thay, thay thế
  • 弟đệ — đệ
  • 弟đệ — đệ
  • 高cao — Good
  • 兴hưng — hứng

Câu hỏi thường gặp

替弟弟高兴 nghĩa là gì?

替弟弟高兴 dịch sang tiếng Việt là cao hứng dùm cho đệ đệ.

Âm Hán Việt của 替弟弟高兴 đọc thế nào?

替弟弟高兴 đọc theo âm Hán Việt là thế đệ đệ cao hưng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 替弟弟高兴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 替 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.