Đến nội dung chính

明亮

Âm Hán Việt: minh lượng

明亮 nghĩa là sáng ngời, sáng sủa, sáng rực, sáng tỏ, hiểu ra…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sáng ngời
  • sáng sủa
  • sáng rực
  • sáng tỏ
  • hiểu ra
  • hiểu rõ

Chiết tự 明亮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 明minh — Minh
  • 亮lượng — sáng, sáng lên, lượng

Câu hỏi thường gặp

明亮 nghĩa là gì?

明亮 dịch sang tiếng Việt là sáng ngời, sáng sủa, sáng rực, sáng tỏ, hiểu ra, hiểu rõ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 明亮 đọc thế nào?

明亮 đọc theo âm Hán Việt là minh lượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 明亮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 明 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.