Đến nội dung chính

明珠暗投

Âm Hán Việt: minh châu ám đầu

明珠暗投 nghĩa là người tài giỏi không được trọng dụng, áo gấm đi trong đêm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người tài giỏi không được trọng dụng
  • áo gấm đi trong đêm

Chiết tự 明珠暗投: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 明minh — Minh
  • 珠châu — châu
  • 暗ám — ám, tối, ngu muội
  • 投đầu — quăng

Câu hỏi thường gặp

明珠暗投 nghĩa là gì?

明珠暗投 dịch sang tiếng Việt là người tài giỏi không được trọng dụng, áo gấm đi trong đêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 明珠暗投 đọc thế nào?

明珠暗投 đọc theo âm Hán Việt là minh châu ám đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 明珠暗投

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 明 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.