明日黄花
Âm Hán Việt: minh nhật hoàng hoa
明日黄花 nghĩa là hoa vàng ngày mai, hoa cúc ngày mai, việc lỗi thời, việc đã qua.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hoa vàng ngày mai
- hoa cúc ngày mai
- việc lỗi thời
- việc đã qua
Chiết tự 明日黄花: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
明日黄花 nghĩa là gì?
明日黄花 dịch sang tiếng Việt là hoa vàng ngày mai, hoa cúc ngày mai, việc lỗi thời, việc đã qua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 明日黄花 đọc thế nào?
明日黄花 đọc theo âm Hán Việt là minh nhật hoàng hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 明日黄花
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 明 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.