Đến nội dung chính

明修栈道

Âm Hán Việt: minh tu sạn đạo

明修栈道 nghĩa là minh tu sạn đạo(*giả bộ đã sửa xong con đường đang bị hư).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • minh tu sạn đạo(*giả bộ đã sửa xong con đường đang bị hư)

Chiết tự 明修栈道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 明minh — Minh
  • 修tu — dài, chân, sửa
  • 栈sạn — sạn
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

明修栈道 nghĩa là gì?

明修栈道 dịch sang tiếng Việt là minh tu sạn đạo(*giả bộ đã sửa xong con đường đang bị hư).

Âm Hán Việt của 明修栈道 đọc thế nào?

明修栈道 đọc theo âm Hán Việt là minh tu sạn đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 明修栈道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 明 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.