Đến nội dung chính

明辨是非

Âm Hán Việt: minh biện thị phi

明辨是非 nghĩa là làm rõ sai trái, phân biệt đúng sai, đen ra đen,trắng ra trắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm rõ sai trái
  • phân biệt đúng sai
  • đen ra đen,trắng ra trắng

Chiết tự 明辨是非: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 明minh — Minh
  • 辨biện — phân biệt
  • 是thị — vâng
  • 非phi — không phải, không phải là, phi

Câu hỏi thường gặp

明辨是非 nghĩa là gì?

明辨是非 dịch sang tiếng Việt là làm rõ sai trái, phân biệt đúng sai, đen ra đen,trắng ra trắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 明辨是非 đọc thế nào?

明辨是非 đọc theo âm Hán Việt là minh biện thị phi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 明辨是非

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 明 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.