Đến nội dung chính

明目张胆

Âm Hán Việt: minh mục trương đảm

明目张胆 nghĩa là trắng trợn, minh mục trương đảm, lộ liễu, táo bạo, chẳng kiêng nể…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trắng trợn
  • minh mục trương đảm
  • lộ liễu
  • táo bạo
  • chẳng kiêng nể
  • hiển nhiên

Chiết tự 明目张胆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 明minh — Minh
  • 目mục — mắt, con mắt
  • 张trương — Trương
  • 胆đảm — gan, đảm, mật

Câu hỏi thường gặp

明目张胆 nghĩa là gì?

明目张胆 dịch sang tiếng Việt là trắng trợn, minh mục trương đảm, lộ liễu, táo bạo, chẳng kiêng nể, hiển nhiên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 明目张胆 đọc thế nào?

明目张胆 đọc theo âm Hán Việt là minh mục trương đảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 明目张胆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 明 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.