Đến nội dung chính

明察暗访

Âm Hán Việt: minh sát ám phóng

明察暗访 nghĩa là điều tra cẩn thận, bên ngoài công khai quan sát,bên trong dò la hỏi han.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều tra cẩn thận
  • bên ngoài công khai quan sát,bên trong dò la hỏi han

Chiết tự 明察暗访: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 明minh — Minh
  • 察sát — xem xét, xét
  • 暗ám — ám, tối, ngu muội
  • 访phóng — tìm hiểu

Câu hỏi thường gặp

明察暗访 nghĩa là gì?

明察暗访 dịch sang tiếng Việt là điều tra cẩn thận, bên ngoài công khai quan sát,bên trong dò la hỏi han. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 明察暗访 đọc thế nào?

明察暗访 đọc theo âm Hán Việt là minh sát ám phóng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 明察暗访

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 明 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.