Đến nội dung chính

与你一起去

Âm Hán Việt: dữ nhĩ nhất khởi khứ

与你一起去 nghĩa là cùng đi với ngươi, đi cùng với ngươi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cùng đi với ngươi
  • đi cùng với ngươi

Chiết tự 与你一起去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 你nhĩ — ngươi
  • 一nhất — một
  • 起khởi — nảy sinh
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

与你一起去 nghĩa là gì?

与你一起去 dịch sang tiếng Việt là cùng đi với ngươi, đi cùng với ngươi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 与你一起去 đọc thế nào?

与你一起去 đọc theo âm Hán Việt là dữ nhĩ nhất khởi khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 与你一起去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 与 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.