与
Âm Hán Việt: dữ
与 nghĩa là cùng, dữ, và.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cùng
- dữ
- và
Âm Hán Việt
- dữ
Âm Hán Việt: dữ
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
与 nghĩa là gì?
与 dịch sang tiếng Việt là cùng, dữ, và. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 与 đọc thế nào?
与 đọc theo âm Hán Việt là dữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 与
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 与 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 与人为善giúp mọi người làm điều tốt
- 与众不同không giống người thường
- 与其cùng hắn
- 与我何关làm đéo gì có cùng ta dính tí quan hệ nào
- 与日俱增càng ngày càng tăng
- 与你一起去cùng đi với ngươi
- 与会tham dự hội nghị
- 与世隔绝đoạn tuyệt với nhân thế
- 与人对战过少cùng ngươi đối chiến qua một chút
- 与众不同的书cùng sách của người khác bất đồng
- 与世长辞vĩnh biệt cõi đời
- 与我有何nào có...cùng ta
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.