与众不同
Âm Hán Việt: dữ chúng bất đồng
与众不同 nghĩa là không giống người thường, cùng người khác bất đồng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không giống người thường
- cùng người khác bất đồng
Chiết tự 与众不同: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
与众不同 nghĩa là gì?
与众不同 dịch sang tiếng Việt là không giống người thường, cùng người khác bất đồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 与众不同 đọc thế nào?
与众不同 đọc theo âm Hán Việt là dữ chúng bất đồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 与众不同
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 与 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 与人为善giúp mọi người làm điều tốt
- 与其cùng hắn
- 与我何关làm đéo gì có cùng ta dính tí quan hệ nào
- 与日俱增càng ngày càng tăng
- 与你一起去cùng đi với ngươi
- 与会tham dự hội nghị
- 与世隔绝đoạn tuyệt với nhân thế
- 与人对战过少cùng ngươi đối chiến qua một chút
- 与众不同的书cùng sách của người khác bất đồng
- 与世长辞vĩnh biệt cõi đời
- 与我有何nào có...cùng ta
- 与正常人打架đánh nhau với người bình thường
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.