你
Âm Hán Việt: nhĩ
你 nghĩa là ngươi, nhĩ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ngươi
Âm Hán Việt
- nhĩ
Âm Hán Việt: nhĩ
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
你 nghĩa là gì?
你 dịch sang tiếng Việt là ngươi, nhĩ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 你 đọc thế nào?
你 đọc theo âm Hán Việt là nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 你
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 你 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 你意下如何ý của ngươi như nào
- 你的样子bộ dáng của ngươi
- 你们的挑战khiêu chiến của các ngươi
- 你的私生活cuộc sống riêng tư của ngươi
- 你争我夺ngươi tranh ta đoạt
- 你们的大师兄Đại sư huynh của các ngươi
- 你死我活ngươi chết ta sống
- 你现在的实力thực lực ngươi bây giờ
- 你的老师thầy của ngươi
- 你们的军衔cấp bậc làcủa các ngươi
- 你的伤口miệng vết thương của ngươi
- 你的水平trình độ của người của ngươi
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.