Đến nội dung chính

与世隔绝

Âm Hán Việt: dữ thế cách tuyệt

与世隔绝 nghĩa là đoạn tuyệt với nhân thế, ngăn cách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đoạn tuyệt với nhân thế
  • ngăn cách

Chiết tự 与世隔绝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 世thế — thế
  • 隔cách — cách
  • 绝tuyệt — tuyệt

Câu hỏi thường gặp

与世隔绝 nghĩa là gì?

与世隔绝 dịch sang tiếng Việt là đoạn tuyệt với nhân thế, ngăn cách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 与世隔绝 đọc thế nào?

与世隔绝 đọc theo âm Hán Việt là dữ thế cách tuyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 与世隔绝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 与 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.