去
Âm Hán Việt: khứ
去 nghĩa là đi, đĩ, khứ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đi
- đĩ
- khứ
Âm Hán Việt
- khứ
Âm Hán Việt: khứ
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
去 nghĩa là gì?
去 dịch sang tiếng Việt là đi, đĩ, khứ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 去 đọc thế nào?
去 đọc theo âm Hán Việt là khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 去
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 去 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 去看看我爹娘đi thăm cha mẹ ta một chút
- 去就đảm nhiệm hay không đảm nhiệm chức vụ
- 去世qua đời
- 去年năm trước
- 去势难止thế - tiến
- 去帮一追别人đi giúp một người cua người khác
- 去不去看电影có đi xem chiếu bóng hay không
- 去不了家教không đi dạy kèm tại nhà được
- 去年的广告片hìng quảng cáo của năm ngoái
- 去看一看再说đi nhìn một chút rồi hãy nói
- 去看看他的枪đi xem súng của hắn một chút
- 去多少死多少tới bao nhiêu chết bấy nhiêu
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.