Đến nội dung chính

与我有何

Âm Hán Việt: dữ ngã hữu hà

与我有何 nghĩa là nào có...cùng ta, nào có cùng ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nào có...cùng ta
  • nào có cùng ta

Chiết tự 与我有何: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 我ngã — ta
  • 有hữu — có, hữu
  • 何hà — gì, nào

Câu hỏi thường gặp

与我有何 nghĩa là gì?

与我有何 dịch sang tiếng Việt là nào có...cùng ta, nào có cùng ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 与我有何 đọc thế nào?

与我有何 đọc theo âm Hán Việt là dữ ngã hữu hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 与我有何

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 与 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.