Đến nội dung chính

不近人情

Âm Hán Việt: bất cận nhân tình

不近人情 nghĩa là bất cận nhân tình, không hợp tình hợp lý, không hợp với đạo làm người, không hợp tình người, không hợp lẽ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bất cận nhân tình
  • không hợp tình hợp lý
  • không hợp với đạo làm người
  • không hợp tình người
  • không hợp lẽ

Chiết tự 不近人情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 近cận — gần, cận
  • 人nhân — nhân
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

不近人情 nghĩa là gì?

不近人情 dịch sang tiếng Việt là bất cận nhân tình, không hợp tình hợp lý, không hợp với đạo làm người, không hợp tình người, không hợp lẽ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不近人情 đọc thế nào?

不近人情 đọc theo âm Hán Việt là bất cận nhân tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不近人情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.