Đến nội dung chính

不辞而别

Âm Hán Việt: bất từ nhi biệt

不辞而别 nghĩa là đi không từ giã, ra đi không từ biệt, âm thầm ra đi, lặng lẽ ra đi, ra đi không từ giả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đi không từ giã
  • ra đi không từ biệt
  • âm thầm ra đi
  • lặng lẽ ra đi
  • ra đi không từ giả

Chiết tự 不辞而别: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 辞từ — từ
  • 而nhi — mà
  • 别biệt — đừng, biệt, khác

Câu hỏi thường gặp

不辞而别 nghĩa là gì?

不辞而别 dịch sang tiếng Việt là đi không từ giã, ra đi không từ biệt, âm thầm ra đi, lặng lẽ ra đi, ra đi không từ giả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不辞而别 đọc thế nào?

不辞而别 đọc theo âm Hán Việt là bất từ nhi biệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不辞而别

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.