Đến nội dung chính

不足

Âm Hán Việt: bất túc

不足 nghĩa là chưa đủ, không đủ, chưa tới, bất túc, thiếu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chưa đủ
  • không đủ
  • chưa tới
  • bất túc
  • thiếu
  • chưa đủ số
  • không đầy
  • không đáng
  • không thể

Chiết tự 不足: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 足túc — chân

Câu hỏi thường gặp

不足 nghĩa là gì?

不足 dịch sang tiếng Việt là chưa đủ, không đủ, chưa tới, bất túc, thiếu, chưa đủ số, không đầy, không đáng, không thể. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不足 đọc thế nào?

不足 đọc theo âm Hán Việt là bất túc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不足

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.