Đến nội dung chính

不计其数

Âm Hán Việt: bất kế kỳ số

不计其数 nghĩa là vô số kể, hằng hà sa số, đếm không xiết, không biết bao nhiêu mà kể, nhiều vô số kể…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vô số kể
  • hằng hà sa số
  • đếm không xiết
  • không biết bao nhiêu mà kể
  • nhiều vô số kể
  • nhiều đếm không xuể
  • nhiều vô cùng
  • đếm không hết

Chiết tự 不计其数: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 计kế — kế, tính
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 数số — mấy, đếm, sổ

Câu hỏi thường gặp

不计其数 nghĩa là gì?

不计其数 dịch sang tiếng Việt là vô số kể, hằng hà sa số, đếm không xiết, không biết bao nhiêu mà kể, nhiều vô số kể, nhiều đếm không xuể, nhiều vô cùng, đếm không hết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不计其数 đọc thế nào?

不计其数 đọc theo âm Hán Việt là bất kế kỳ số. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不计其数

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.