Đến nội dung chính

不见经传

Âm Hán Việt: bất kiến kinh truyền

不见经传 nghĩa là điều chưa biết, không có trong sách vở, lạ, chưa từng có ai biết đến, lý luận không căn cứ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều chưa biết
  • không có trong sách vở
  • lạ
  • chưa từng có ai biết đến
  • lý luận không căn cứ
  • nhân vật không tiếng tăm

Chiết tự 不见经传: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến
  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 传truyền — truyền, truyện

Câu hỏi thường gặp

不见经传 nghĩa là gì?

不见经传 dịch sang tiếng Việt là điều chưa biết, không có trong sách vở, lạ, chưa từng có ai biết đến, lý luận không căn cứ, nhân vật không tiếng tăm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不见经传 đọc thế nào?

不见经传 đọc theo âm Hán Việt là bất kiến kinh truyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不见经传

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.