Đến nội dung chính

不落窠臼

Âm Hán Việt: bất lạc khoa cữu

不落窠臼 nghĩa là không theo vết củ, không rập khuôn, độc đáo, không theo vết mòn, không đi theo đường cũ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không theo vết củ
  • không rập khuôn
  • độc đáo
  • không theo vết mòn
  • không đi theo đường cũ
  • phong cách riêng

Chiết tự 不落窠臼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 落lạc — rơi
  • 窠khoa — khoa
  • 臼cữu — cữu

Câu hỏi thường gặp

不落窠臼 nghĩa là gì?

不落窠臼 dịch sang tiếng Việt là không theo vết củ, không rập khuôn, độc đáo, không theo vết mòn, không đi theo đường cũ, phong cách riêng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不落窠臼 đọc thế nào?

不落窠臼 đọc theo âm Hán Việt là bất lạc khoa cữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不落窠臼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.