Đến nội dung chính

不绝如缕

Âm Hán Việt: bất tuyệt như lũ

不绝如缕 nghĩa là bất tuyệt như lũ, mỏng manh, hầu như mai một, gần tuyệt chủng, thế cục nguy cấp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bất tuyệt như lũ
  • mỏng manh
  • hầu như mai một
  • gần tuyệt chủng
  • thế cục nguy cấp
  • giọng nói yếu ớt
  • mỏng mảnh như sợi tơ mành sắp đứt

Chiết tự 不绝如缕: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 绝tuyệt — tuyệt
  • 如như — như
  • 缕lũ — sợi

Câu hỏi thường gặp

不绝如缕 nghĩa là gì?

不绝如缕 dịch sang tiếng Việt là bất tuyệt như lũ, mỏng manh, hầu như mai một, gần tuyệt chủng, thế cục nguy cấp, giọng nói yếu ớt, mỏng mảnh như sợi tơ mành sắp đứt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不绝如缕 đọc thế nào?

不绝如缕 đọc theo âm Hán Việt là bất tuyệt như lũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不绝如缕

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.