Đến nội dung chính

不知死活

Âm Hán Việt: bất tri tử hoạt

不知死活 nghĩa là không biết sống chết, hành động liều lĩnh, liều lĩnh, không biết lợi hại, mạo hiểm làm liều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không biết sống chết
  • hành động liều lĩnh
  • liều lĩnh
  • không biết lợi hại
  • mạo hiểm làm liều

Chiết tự 不知死活: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 知tri — biết
  • 死tử — tử
  • 活hoạt — sống

Câu hỏi thường gặp

不知死活 nghĩa là gì?

不知死活 dịch sang tiếng Việt là không biết sống chết, hành động liều lĩnh, liều lĩnh, không biết lợi hại, mạo hiểm làm liều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不知死活 đọc thế nào?

不知死活 đọc theo âm Hán Việt là bất tri tử hoạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不知死活

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.