Đến nội dung chính

不省人事

Âm Hán Việt: bất tỉnh nhân sự

不省人事 nghĩa là bất tỉnh nhân sự, hôn mê, bất tỉnh, ngất đi, mất tri giác…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bất tỉnh nhân sự
  • hôn mê
  • bất tỉnh
  • ngất đi
  • mất tri giác
  • mê man bất tỉnh
  • không hiểu chuyện đời
  • không hiểu nhân tình thế thái
  • thiếu kinh nghiệm sống

Chiết tự 不省人事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 省tỉnh — tỉnh, bớt
  • 人nhân — nhân
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

不省人事 nghĩa là gì?

不省人事 dịch sang tiếng Việt là bất tỉnh nhân sự, hôn mê, bất tỉnh, ngất đi, mất tri giác, mê man bất tỉnh, không hiểu chuyện đời, không hiểu nhân tình thế thái, thiếu kinh nghiệm sống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不省人事 đọc thế nào?

不省人事 đọc theo âm Hán Việt là bất tỉnh nhân sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不省人事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.