Đến nội dung chính

不由自主

Âm Hán Việt: bất do tự chủ

不由自主 nghĩa là không tự chủ được, cầm lòng không đậu, không kìm lại được, bất giác, vô tình…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không tự chủ được
  • cầm lòng không đậu
  • không kìm lại được
  • bất giác
  • vô tình
  • không chủ tâm
  • không kềm chế được

Chiết tự 不由自主: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 由do — do, tùy, từ
  • 自tự — từ
  • 主chủ — chủ

Câu hỏi thường gặp

不由自主 nghĩa là gì?

不由自主 dịch sang tiếng Việt là không tự chủ được, cầm lòng không đậu, không kìm lại được, bất giác, vô tình, không chủ tâm, không kềm chế được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不由自主 đọc thế nào?

不由自主 đọc theo âm Hán Việt là bất do tự chủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不由自主

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.