Đến nội dung chính

不服水土

Âm Hán Việt: bất phục thủy thổ

不服水土 nghĩa là không hợp khí hậu, không hợp thuỷ thổ, không hợp phong thổ, chưa thích nghi, chưa thích ứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không hợp khí hậu
  • không hợp thuỷ thổ
  • không hợp phong thổ
  • chưa thích nghi
  • chưa thích ứng

Chiết tự 不服水土: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 服phục — phục, uống, mặc
  • 水thủy — thủy
  • 土thổ — thổ

Câu hỏi thường gặp

不服水土 nghĩa là gì?

不服水土 dịch sang tiếng Việt là không hợp khí hậu, không hợp thuỷ thổ, không hợp phong thổ, chưa thích nghi, chưa thích ứng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不服水土 đọc thế nào?

不服水土 đọc theo âm Hán Việt là bất phục thủy thổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不服水土

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.