Đến nội dung chính

不景气

Âm Hán Việt: bất cảnh khí

不景气 nghĩa là kinh tế đình trệ, kinh tế không phồn vinh, buôn bán ế ẩm, tàn tạ, sa sút…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kinh tế đình trệ
  • kinh tế không phồn vinh
  • buôn bán ế ẩm
  • tàn tạ
  • sa sút
  • tiêu điều
  • không thịnh vượng
  • không hưng vượng

Chiết tự 不景气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 景cảnh — cảnh
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

不景气 nghĩa là gì?

不景气 dịch sang tiếng Việt là kinh tế đình trệ, kinh tế không phồn vinh, buôn bán ế ẩm, tàn tạ, sa sút, tiêu điều, không thịnh vượng, không hưng vượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不景气 đọc thế nào?

不景气 đọc theo âm Hán Việt là bất cảnh khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不景气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.