Đến nội dung chính

不攻自破

Âm Hán Việt: bất công tự phá

不攻自破 nghĩa là tự sụp đổ, chưa đánh đã tan, chưa phá tự vỡ, chưa đánh đã bại, chưa lâm trận đã bỏ chạy…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự sụp đổ
  • chưa đánh đã tan
  • chưa phá tự vỡ
  • chưa đánh đã bại
  • chưa lâm trận đã bỏ chạy
  • chưa cưa đã đổ

Chiết tự 不攻自破: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 攻công — công
  • 自tự — từ
  • 破phá — phá

Câu hỏi thường gặp

不攻自破 nghĩa là gì?

不攻自破 dịch sang tiếng Việt là tự sụp đổ, chưa đánh đã tan, chưa phá tự vỡ, chưa đánh đã bại, chưa lâm trận đã bỏ chạy, chưa cưa đã đổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不攻自破 đọc thế nào?

不攻自破 đọc theo âm Hán Việt là bất công tự phá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不攻自破

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.