Đến nội dung chính

不折不扣

Âm Hán Việt: bất chiết bất khấu

不折不扣 nghĩa là chính cống, không hơn không kém, đặc, mười phân vẹn mười, hoàn toàn là…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chính cống
  • không hơn không kém
  • đặc
  • mười phân vẹn mười
  • hoàn toàn là
  • trăm phần trăm là
  • tuyệt đối
  • bất chiết bất khấu

Chiết tự 不折不扣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 折chiết — gãy
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 扣khấu — khấu trừ, trừ

Câu hỏi thường gặp

不折不扣 nghĩa là gì?

不折不扣 dịch sang tiếng Việt là chính cống, không hơn không kém, đặc, mười phân vẹn mười, hoàn toàn là, trăm phần trăm là, tuyệt đối, bất chiết bất khấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不折不扣 đọc thế nào?

不折不扣 đọc theo âm Hán Việt là bất chiết bất khấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不折不扣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.