不平
Âm Hán Việt: bất bình
不平 nghĩa là bất bình, không công bằng, bất bằng, bất công, chuyện bất công…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bất bình
- không công bằng
- bất bằng
- bất công
- chuyện bất công
- chuyện bất bằng
- sự thiếu công bằng
- chuyện bất bình
- tức giận
- căm phẫn
- căm giận
- phẫn nộ vì sự bất công
Chiết tự 不平: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
不平 nghĩa là gì?
不平 dịch sang tiếng Việt là bất bình, không công bằng, bất bằng, bất công, chuyện bất công, chuyện bất bằng, sự thiếu công bằng, chuyện bất bình, tức giận, căm phẫn, căm giận, phẫn nộ vì sự bất công. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 不平 đọc thế nào?
不平 đọc theo âm Hán Việt là bất bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 不平
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.